Thông số kỹ thuật cẩu Kato 50 tấn gồm tải nâng, chiều dài cần, kích thước xe và bán kính làm việc

Thông số kỹ thuật cẩu Kato 50 tấn: tải nâng, chiều dài cần, kích thước và lưu ý thuê xe

Thông số kỹ thuật cẩu Kato 50 tấn gồm tải nâng tối đa, chiều dài cần, chiều cao nâng, bán kính làm việc, kích thước tổng thể, trọng lượng xe, chân chống, tốc độ di chuyển và hệ thống an toàn. Các thông số này cần được xem theo đúng model, đời xe và bảng tải đi kèm, không nên áp dụng một bộ số liệu cho mọi xe Kato 50 tấn.

Trả lời nhanh: cẩu Kato 50 tấn thường phù hợp cho nâng hạ máy móc, thiết bị công nghiệp, kết cấu thép, chiller, máy phát điện, bồn bể và hàng nặng trong nhà xưởng. Khi chọn xe, không chỉ nhìn tải nâng 50 tấn mà phải kiểm tra thêm bán kính làm việc, chiều dài cần, độ mở chân chống và mặt bằng đặt cẩu.

Bảng thông số kỹ thuật cẩu Kato 50 tấn tham khảo

Bảng dưới đây dùng để tham khảo nhanh khi đánh giá năng lực xe cẩu Kato 50 tấn. Trong thực tế, thông số có thể khác nhau giữa các model như KR-500, KR-50H, KR-50H-V hoặc các đời xe tương đương. Khi thi công, cần đối chiếu catalog, bảng tải và tình trạng xe thực tế.

Hạng mục Thông số tham khảo Ý nghĩa khi thuê xe
Loại xe Cẩu Kato bánh lốp 50 tấn Phù hợp công trình, nhà xưởng, kho bãi và khu công nghiệp có mặt bằng đủ rộng
Tải nâng tối đa Khoảng 50 tấn trong điều kiện tiêu chuẩn Chỉ đạt ở một bán kính và cấu hình nhất định, không phải lúc nào cũng nâng được 50 tấn
Ví dụ theo model KR-500 50,0 tấn x 3,0 m với cần 9,2 m Cho thấy tải tối đa chỉ đạt ở bán kính ngắn và cần ngắn
Chiều dài cần chính Khoảng 9,2 m đến 33,8 m với KR-500; một số model khác có thể dài hơn Cần càng dài thì tầm với càng tốt, nhưng tải nâng cho phép thường giảm
Cần phụ Có thể dùng jib tùy model và cấu hình xe Giúp tăng chiều cao hoặc tầm với, nhưng tải nâng sẽ thấp hơn cần chính
Góc nâng cần Khoảng 0–82 độ với model KR-500 Ảnh hưởng đến chiều cao nâng và bán kính làm việc
Kích thước tổng thể KR-500 khoảng dài 11.900 mm, rộng 3.000 mm, cao 3.770 mm Cần kiểm tra cổng vào, đường nội bộ, mái xưởng và khu vực quay đầu
Trọng lượng xe KR-500 khoảng 37.000 kg Liên quan đến khả năng chịu tải của nền, đường vào và vị trí đặt xe
Độ mở chân chống KR-500 có khoảng cách tâm chân chống khi mở hết khoảng 7.300 mm Không gian mở chân chống quyết định độ ổn định và tải nâng an toàn
Tốc độ di chuyển KR-500 tối đa khoảng 53 km/h Chỉ là thông số vận hành, không dùng để đánh giá sức nâng
Ứng dụng phù hợp Nâng máy móc, kết cấu thép, thiết bị M&E, bồn bể, chiller, máy phát điện Phù hợp các ca nâng tầm trung cần độ cơ động và biên an toàn tốt

Nguồn kỹ thuật tham chiếu: catalog Kato KR-500. Khi dùng xe thực tế, khách hàng nên yêu cầu đơn vị cho thuê kiểm tra đúng bảng tải của model đang điều động.

Bảng tải cẩu Kato 50 tấn theo bán kính làm việc và chiều dài cần trước khi thi công nâng hạ

Thông số kỹ thuật cẩu Kato 50 tấn cần hiểu đúng

Tải nâng tối đa

Tải nâng tối đa là thông số dễ gây hiểu nhầm nhất. Cẩu Kato 50 tấn có thể đạt mức nâng tối đa trong điều kiện tiêu chuẩn, nhưng điều kiện đó thường là bán kính ngắn, cần chưa vươn dài, chân chống mở đúng cấu hình và nền đặt cẩu đủ ổn định.

Trong công trình thật, xe cẩu hiếm khi làm việc trong điều kiện lý tưởng tuyệt đối. Hàng có thể nằm sâu trong xưởng, vị trí đặt xe bị giới hạn, cần phải vươn qua mái tôn, vượt hàng rào hoặc tránh dây điện. Khi đó, tải nâng cho phép sẽ giảm so với con số 50 tấn trên tên xe.

Chiều dài cần cẩu Kato 50 tấn

Chiều dài cần cẩu Kato 50 tấn thay đổi theo model. Với KR-500, cần chính có chiều dài khoảng 9,2 m đến 33,8 m. Một số dòng khác như KR-50H hoặc KR-50H-V có thể có cấu hình cần khác, vì vậy không nên lấy một thông số duy nhất để áp dụng cho toàn bộ dòng xe Kato 50 tấn.

Cần dài giúp xe vươn cao và vươn xa hơn, nhưng đổi lại tải nâng an toàn sẽ giảm. Đây là lý do cùng một xe 50 tấn nhưng khả năng nâng ở bán kính 3 m, 8 m, 12 m hay 18 m sẽ khác nhau rất lớn.

Chiều cao nâng

Chiều cao nâng không chỉ phụ thuộc vào chiều dài cần. Khi tính chiều cao nâng, cần xem thêm góc nâng, chiều cao móc, chiều dài cáp, vị trí đặt cẩu, vật cản phía trên và khoảng hở an toàn khi xoay tải.

Với các công việc như lắp chiller lên mái, đưa máy qua tường xưởng hoặc nâng thiết bị qua kết cấu thép, chiều cao nâng phải được tính cùng bán kính làm việc. Nếu chỉ nhìn chiều cao mà bỏ qua khoảng cách từ xe đến tải, phương án xe rất dễ bị thiếu tải.

Bán kính làm việc

Bán kính làm việc là khoảng cách từ tâm quay của cẩu đến tâm tải. Đây là thông số quyết định xe nâng được bao nhiêu tấn trong thực tế. Bán kính càng xa, tải nâng cho phép càng giảm.

Khách hàng nên hiểu đơn giản: một kiện hàng 10 tấn đặt sát xe và một kiện hàng 10 tấn nằm sâu trong xưởng là hai bài toán hoàn toàn khác nhau. Nếu phải vươn xa, xe 50 tấn có thể không còn đủ an toàn dù trọng lượng hàng thấp hơn nhiều so với tải nâng tối đa.

Kích thước xe cẩu

Kích thước cẩu Kato 50 tấn cần được kiểm tra trước khi xe vào công trình. Các thông số như chiều dài xe, chiều rộng xe, chiều cao xe, bán kính quay đầu và độ mở chân chống ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận mặt bằng.

Với nhà xưởng hoặc kho bãi đang hoạt động, cần kiểm tra thêm cổng vào, nền đường, hố ga, rãnh thoát nước, mái che, dây điện, khu vực đặt chân chống và không gian xoay cần. Một xe có đủ tải nhưng không vào được vị trí đặt cẩu thì vẫn không thể triển khai an toàn.

Chân chống và nền đặt cẩu

Chân chống giúp xe ổn định khi nâng tải. Nếu chân chống không mở đủ do vướng tường, máy móc, hàng hóa hoặc rãnh kỹ thuật, tải nâng an toàn có thể thấp hơn so với bảng tải khi mở đủ chân.

Nền đặt cẩu cũng quan trọng không kém. Nền yếu, nền nghiêng, nền mới san lấp hoặc nền có hầm kỹ thuật bên dưới cần được kiểm tra kỹ. Với các ca nâng nặng, nên có tấm kê chân chống và phương án phân bổ tải xuống nền.

Cẩu Kato 50 tấn nâng máy móc công nghiệp trong nhà xưởng cần kiểm tra tải trọng và mặt bằng

Cẩu Kato 50 tấn nâng được bao nhiêu tấn trong thực tế?

Cẩu Kato 50 tấn không có nghĩa lúc nào cũng nâng được đúng 50 tấn. Con số 50 tấn thường là tải nâng tối đa ở điều kiện tiêu chuẩn. Khi bán kính tăng, cần vươn dài hơn, dùng cần phụ, chân chống không mở đủ hoặc nền đặt cẩu không tốt, tải nâng cho phép sẽ giảm.

Ví dụ, một kiện hàng 15 tấn có thể phù hợp với cẩu Kato 50 tấn nếu bán kính ngắn, mặt bằng thoáng và chân chống mở đủ. Nhưng nếu kiện hàng đó nằm sâu bên trong nhà xưởng, xe phải đứng xa điểm hạ hàng hoặc cần phải nâng qua mái, phương án 50 tấn có thể không còn đủ biên an toàn.

Để đánh giá chính xác xe có nâng được hay không, cần tra sơ đồ tải trọng cẩu Kato 50 tấn theo bán kính, chiều dài cần và cấu hình chân chống. Bảng thông số kỹ thuật chỉ cho biết năng lực tổng quan, còn sơ đồ tải mới cho biết sức nâng tại từng điều kiện làm việc.

Các yếu tố làm thay đổi khả năng nâng của cẩu Kato 50 tấn

Khả năng nâng thực tế của xe cẩu Kato 50 tấn không phụ thuộc vào một con số riêng lẻ. Khi lập phương án nâng hạ, kỹ thuật thường phải kiểm tra đồng thời nhiều yếu tố.

  • Trọng lượng hàng: cần tính cả trọng lượng thiết bị, móc cẩu, cáp, sling, ma ní, đòn gánh và phụ kiện treo buộc.
  • Kích thước hàng: hàng dài, cao, lệch tâm hoặc dễ xoay cần phương án rigging kỹ hơn.
  • Bán kính làm việc: khoảng cách từ tâm quay đến tâm tải càng lớn thì tải nâng cho phép càng thấp.
  • Chiều cao nâng: nâng càng cao càng phải kiểm tra chiều dài cần, góc nâng và khoảng hở phía trên.
  • Độ mở chân chống: chân chống mở đủ giúp xe ổn định hơn so với trường hợp bị giới hạn mặt bằng.
  • Nền đặt cẩu: nền bê tông, nền đất, nền kho, nền mới san lấp hoặc nền có hầm kỹ thuật sẽ có mức an toàn khác nhau.
  • Vật cản xung quanh: mái xưởng, dây điện, tường rào, container, cây xanh hoặc thiết bị sản xuất có thể làm thay đổi hướng nâng.
  • Điều kiện thi công: gió, mưa, ca đêm, khu vực đông người hoặc nhà máy đang vận hành đều cần tính thêm biện pháp kiểm soát rủi ro.

Kích thước cẩu Kato 50 tấn cần kiểm tra khi đưa xe vào công trình hoặc nhà xưởng

Khi nào nên chọn cẩu Kato 50 tấn thay vì 25 tấn, 70 tấn hoặc 100 tấn?

Cẩu Kato 50 tấn thường phù hợp khi hàng nặng hơn khả năng làm việc thoải mái của xe 25 tấn, hoặc khi cần tầm với và chiều cao nâng tốt hơn nhưng chưa cần đến nhóm xe 70 tấn, 100 tấn. Đây là lựa chọn cân bằng giữa sức nâng, độ cơ động và chi phí cho nhiều công việc nâng hạ công nghiệp.

Nên cân nhắc cẩu Kato 50 tấn trong các trường hợp hàng nặng khoảng vài tấn đến hơn 10 tấn, vị trí nâng không quá xa, mặt bằng có thể mở chân chống và cần một biên an toàn tốt hơn xe nhỏ. Với những ca nâng máy móc trong xưởng, lắp đặt thiết bị M&E hoặc bốc dỡ hàng nặng tại kho, nhóm xe 50 tấn thường là lựa chọn đáng xem xét.

Không nên ép xe 50 tấn làm việc sát giới hạn nếu hàng nặng, bán kính xa, nền yếu hoặc phải vươn qua vật cản lớn. Trong trường hợp đó, chọn xe 70 tấn, 100 tấn hoặc xe tải lớn hơn có thể an toàn và hiệu quả hơn. Với công trình cần nhiều phương án tải trọng, Khánh Mai Group có thể tư vấn đội xe cẩu Kato bánh lốp từ 50 đến 500 tấn theo mặt bằng thực tế.

Ứng dụng thực tế của cẩu Kato 50 tấn trong nhà xưởng và công trình

Cẩu Kato 50 tấn được sử dụng nhiều trong các công việc cần xe cơ động, thao tác nhanh và có sức nâng tốt hơn nhóm xe nhỏ. Dòng xe này phù hợp với nhiều mặt bằng công nghiệp, kho bãi, nhà máy và công trình có lối vào đủ rộng.

  • Cẩu máy móc công nghiệp, máy ép, máy CNC, máy phát điện, máy biến áp.
  • Lắp đặt kết cấu thép, dầm thép, khung nhà xưởng và mái che công nghiệp.
  • Nâng hạ chiller, tháp giải nhiệt, bồn bể, thiết bị cơ điện.
  • Bốc dỡ hàng nặng tại kho, cảng, bãi container hoặc khu công nghiệp.
  • Hỗ trợ di dời nhà xưởng, chuyển máy móc và sắp xếp thiết bị trong khu sản xuất.
  • Thi công các hạng mục cần tầm với trung bình nhưng yêu cầu độ an toàn cao hơn xe cẩu nhỏ.

Nếu nhu cầu đã xác định là cần xe đúng tải 50 tấn cho nhà xưởng hoặc công trình, khách hàng có thể trao đổi qua trang dịch vụ thuê xe cẩu 50 tấn để được tư vấn phương án nâng hạ phù hợp hơn với vị trí thi công.

Chân chống cẩu Kato 50 tấn được mở trên mặt bằng thi công để đảm bảo an toàn nâng hạ

Cần cung cấp thông tin gì khi thuê cẩu Kato 50 tấn?

Để chọn đúng xe và hạn chế phát sinh, khách hàng nên gửi trước các thông tin cơ bản về hàng hóa và mặt bằng. Chỉ cần thiếu một thông tin như bán kính làm việc hoặc chiều cao nâng, phương án xe có thể bị sai lệch.

  • Trọng lượng hàng cần nâng, bao gồm cả phụ kiện nếu có.
  • Kích thước hàng: dài, rộng, cao và vị trí móc cẩu.
  • Hình ảnh hoặc video khu vực lấy hàng và hạ hàng.
  • Khoảng cách dự kiến từ vị trí đặt cẩu đến tâm hàng.
  • Chiều cao cần nâng hoặc vật cản cần vượt qua.
  • Lối xe vào, chiều rộng cổng, chiều cao mái và vị trí quay đầu.
  • Nền đặt cẩu: bê tông, nền đất, nền kho, nền mới san lấp hoặc khu vực có hầm kỹ thuật.
  • Thời gian thi công: ca ngày, ca đêm, ngày thường hay cuối tuần.
  • Có cần thêm nhân công, xe nâng, xe tải, rigger hoặc phương án bốc xếp đi kèm không.

Với các ca nâng có mặt bằng phức tạp, khách hàng không nên chỉ gửi trọng lượng hàng rồi chọn xe theo cảm tính. Một cuộc khảo sát nhanh có thể giúp tránh thiếu tải, không mở được chân chống, xe không vào được vị trí hoặc phải đổi xe sát giờ thi công.

Lưu ý an toàn khi xem thông số xe cẩu Kato 50 tấn

Khi xem thông số xe cẩu 50 tấn, cần hiểu rằng bảng thông số không thay thế cho phương án nâng hạ. Bảng thông số giúp biết năng lực tổng quan của xe, còn việc xe có nâng được kiện hàng cụ thể hay không phải dựa vào bảng tải, bán kính làm việc, chiều dài cần, chân chống và điều kiện mặt bằng.

Một lỗi thường gặp là chọn xe theo trọng lượng hàng mà bỏ qua khoảng cách nâng. Ví dụ, hàng 8 tấn có thể rất nhẹ với xe 50 tấn ở bán kính gần, nhưng lại trở thành bài toán khó nếu xe phải đứng xa, nâng qua mái xưởng hoặc xoay tải trong không gian hẹp.

Với các công trình cần tư vấn nhiều model Kato khác nhau, khách hàng có thể liên hệ dịch vụ cho thuê xe cẩu Kato để được kiểm tra theo tải hàng, bán kính, chiều cao nâng và điều kiện công trường.

FAQ về thông số kỹ thuật cẩu Kato 50 tấn

Cẩu Kato 50 tấn có phải lúc nào cũng nâng được 50 tấn không?

Không. Mức 50 tấn là tải nâng tối đa trong điều kiện tiêu chuẩn theo từng model. Khi bán kính làm việc tăng, cần vươn dài hơn, dùng cần phụ hoặc chân chống không mở đủ, tải nâng cho phép sẽ giảm.

Chiều dài cần cẩu Kato 50 tấn là bao nhiêu?

Chiều dài cần cẩu Kato 50 tấn thay đổi theo model. Với KR-500, cần chính khoảng 9,2 m đến 33,8 m. Một số model khác có thể có chiều dài cần khác, nên cần kiểm tra đúng catalog của xe thực tế.

Kích thước cẩu Kato 50 tấn có vào được nhà xưởng không?

Có thể vào được nếu cổng, đường nội bộ, chiều cao mái, bán kính quay đầu và vị trí mở chân chống phù hợp. Với nhà xưởng hẹp hoặc đang có máy móc hoạt động, nên khảo sát trước khi điều xe.

Nên xem thông số kỹ thuật hay sơ đồ tải trọng trước khi thuê?

Nên xem cả hai. Thông số kỹ thuật cho biết năng lực tổng quan của xe, còn sơ đồ tải trọng cho biết xe nâng được bao nhiêu tấn tại từng bán kính, chiều dài cần và cấu hình chân chống cụ thể.

Cẩu Kato 50 tấn phù hợp nâng hàng nặng bao nhiêu tấn?

Không có một con số cố định cho mọi công trình. Xe có thể phù hợp với hàng vài tấn đến hơn 10 tấn nếu bán kính và mặt bằng tốt, nhưng cũng có thể không phù hợp nếu phải vươn xa hoặc nâng qua vật cản lớn.

Muốn báo giá thuê cẩu Kato 50 tấn cần gửi thông tin gì?

Khách hàng nên gửi trọng lượng hàng, kích thước hàng, vị trí lấy và hạ hàng, chiều cao cần nâng, khoảng cách từ xe đến hàng, hình ảnh mặt bằng, lối xe vào và thời gian thi công.

Kết luận

Thông số kỹ thuật cẩu Kato 50 tấn là cơ sở quan trọng để đánh giá năng lực xe, nhưng không nên chỉ nhìn vào tải nâng tối đa. Để chọn đúng xe, cần xem đồng thời tải hàng, bán kính làm việc, chiều dài cần, chiều cao nâng, chân chống, nền đặt cẩu và sơ đồ tải của model thực tế.

Nếu cần thuê cẩu Kato 50 tấn cho nhà xưởng, công trình, kho bãi hoặc khu công nghiệp, Khánh Mai Group có thể hỗ trợ kiểm tra mặt bằng và tư vấn phương án nâng hạ phù hợp. Liên hệ hotline 0938 400 700 để được tư vấn trước khi triển khai.

  • Nguyễn Đình Khánh

    Nguyễn Đình Khánh, CEO TẬP ĐOÀN KHÁNH MAI, chuyên gia cung cấp dịch vụ vận tải, thuê xe cẩu, xe nâng, lắp đặt công trình, máy móc. Với 10+ năm kinh nghiệm thực chiến qua 150+ dự án. Tôi chia sẻ kiến thức vận hành an toàn và giải pháp tối ưu trong lĩnh vực này.

Lên đầu trang